ERC20 Vs BEP20: khác nhau ở đâu?
ERC20 Vs BEP20 là phép so sánh standard phổ biến nhất khi chọn nơi tạo token. Một project có thể scale và thành công đến đâu phụ thuộc rất nhiều vào blockchain nơi token được tạo. Mỗi chuẩn có đặc điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu khác nhau.
Bạn muốn hiểu khác biệt giữa một token ERC-20 và BEP-20? Dù bạn đang muốn trading, tạo crypto của riêng mình hay nắm lợi thế của từng chuẩn, bên dưới là bảng so sánh tóm tắt cả hai. Nhưng hãy đọc đến cuối để nắm rõ toàn bộ chi tiết.
| Característica | ERC-20 | BEP-20 |
|---|---|---|
| Blockchain Network | Ethereum, Base, Polygon, Blast, Arbitrum, Avalanche… entre otros | BNB Smart Chain (BSC) |
| Tarifa de transacciones | Alta para Ethereum | Baja |
| Velocidad de transacciones | Lenta para Ethereum (12-15 segundos) | Rápida (3 segundos) |
| Descentralización | Ethereum es una red descentralizada | Centralizada (pertenece a Binance), pocos validadores |
| Consolidación | Muy consolidado, desarrollo muy apoyado | Creciendo rápidamente, Binance está detrás de BSC |
| Compatibilidad | Compatible con otras redes Ethereum como Base, Polygon… etc | Compatible con el estándar de Ethereum, por lo que se integra a ERC-20 |
| Escalabilidad | Adaptación progresiva al Proof of Stake | Diseñado para ser escalable |
| Principales usos | DeFi, NFTs, ICOs y creación de tokens | DeFi, NFTs, gaming, dApps con bajos costos de transacción |
| Herramientas y documentación | Se puede encontrar mucha documentación y herramientas de la comunidad | Tiene menos documentación, se apoya de herramientas EVM |
ERC20 là gì
ERC-20 là chuẩn token trên mạng Ethereum. Nói đơn giản, đây là bộ quy tắc mà mọi token phải tuân theo để tham gia hệ sinh thái Ethereum. Nhờ vậy, token có thể hoạt động ổn định trong DeFi, DEX, tích hợp vào wallet hoặc dApp.
Mặt khác, dù Ethereum là mạng thành công nhất và có lượng user lớn nhất, vẫn có các blockchain khác dựa trên mạng này và cung cấp phí tốt hơn cùng tốc độ giao dịch nhanh hơn. Một số ví dụ gồm: Base, Polygon, Arbitrum, Avalanche và Blast. Vì vậy, ERC-20 là một định dạng tương thích với các blockchain này.
Tại đây bạn có thể tạo ERC20 Token trên Ethereum.
BEP20 là gì
BEP-20 là tiêu chuẩn được BNB Smart Chain (BSC) sử dụng, blockchain tập trung của Binance, exchange lớn nhất trong mảng crypto. Tương tự token ERC20, tiêu chuẩn này đặt ra các quy tắc cho việc mint và phân phối tài sản. Trong trường hợp này, BEP20 tương thích với ERC20.
Dù phụ thuộc hoàn toàn vào các validator của Binance, BEP20 vẫn là một tiêu chuẩn token được dùng rất rộng rãi, an toàn và đáng tin cậy.
Tại đây bạn có thể tạo BEP20 Token trên BSC.
Khác biệt giữa ERC-20 và BEP-20
Giờ bạn đã nắm BEP-20 và ERC-20 là gì, hãy đi vào những khác biệt nổi bật nhất giữa hai chuẩn này.
Phí giao dịch
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất, vì gas fees cao có thể khiến người mua chùn tay trước khi xuống tiền.
ERC-20
Trên Ethereum, transaction thường có phí cao khi mạng bị nghẽn, mà chuyện này xảy ra khá thường xuyên.
BEP-20
Các token BEP20 có phí thấp, nên là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho gần như mọi loại project.

Khả năng tương thích
Nói ngắn gọn, ERC20 và BEP20 có thể tương thích với nhau khi dùng một bridge giữa hai mạng. Vì vậy, nhiều dApps và DeFis vẫn vận hành song song cả hai chuẩn này.
ERC-20
Đây là chuẩn tương thích không chỉ với Ethereum, mà còn với Base, Arbitrum, Polygon… và nhiều mạng khác dựa trên Mainnet.
BEP-20
Được thiết kế để tương thích với ERC-20
Tốc độ giao dịch
Tốc độ xử lý giao dịch là yếu tố rất quan trọng, đồng thời cũng là một trong những điểm cho thấy rõ sự khác biệt giữa BEP20 và ERC20.
ERC-20
Có thể giao dịch token BEP-20 thông qua một bridge.
BEP-20
Bạn cũng có thể dùng bridge để hoạt động trong các hệ sinh thái và dApps ERC-20.

Tính phi tập trung
Điểm hấp dẫn lớn nhất của blockchain là về bản chất ban đầu, chúng là công nghệ phi tập trung (không phụ thuộc vào các tập đoàn lớn hay ngân hàng).
ERC-20
Ethereum là một network hoàn toàn phi tập trung.
BEP-20
Có tính tập trung, vì phụ thuộc vào Binance và các validator của nó.
Độ phổ biến
Mức sử dụng càng cao thì khả năng được tích hợp càng rộng, traffic càng nhiều và project càng có cơ hội được chú ý.
ERC-20
Phần lớn các project đã có chỗ đứng đều dùng chuẩn token của Ethereum.
BEP-20
Dù mức độ phổ biến đang tăng đều, chuẩn này vẫn chưa vượt qua được đối thủ cạnh tranh.

Mức độ vững chắc
Khác biệt giữa Ethereum và Binance, xét trên mạng blockchain của chúng, còn nằm ở mức độ đã được thị trường củng cố đến đâu.
ERC-20
Đây là một chuẩn lâu đời hơn và đã được củng cố mạnh hơn nhiều.
BEP-20
Ít phổ biến hơn vì đây là một tiêu chuẩn mới hơn.
Ứng dụng
Khác biệt giữa Ethereum và Binance, xét theo blockchain network của chúng, cũng nằm ở mức độ trưởng thành và độ phổ biến của mỗi bên.
ERC-20
DeFi, NFT, ICO, dApp và meme coin.
BEP-20
DeFi, NFT, gaming, dApp và meme coin.
Khả năng mở rộng
Ban đầu, Ethereum dùng Proof of Work để xác thực giao dịch, nhưng cơ chế này ngày càng ngốn tài nguyên tính toán, khiến khả năng mở rộng vừa đắt vừa kém hiệu quả. Hiện tại, với Ethereum 2.0, mạng đang chuyển sang Proof of Stake để giúp chuẩn ERC20 mở rộng tốt hơn.
ERC-20
Tiếp tục chuyển đổi sang Proof of Stake.
BEP-20
Được thiết kế để mở rộng toàn diện.
ERC20 Vs BEP20: Cái nào tốt hơn?
Giờ khi đã nắm được các đặc điểm chính của từng chuẩn, chúng ta có thể kết luận chuẩn tokens nào phù hợp hơn. Tất nhiên, điều này phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu và ngân sách của bạn khi quyết định tạo criptomoneda của riêng mình. Tóm lại, đây là chuẩn tốt hơn nếu:
- Bạn muốn hoạt động trong môi trường phi tập trung: ERC-20 là lựa chọn tốt nhất.
- Muốn giảm tối đa tiền phí giao dịch: BEP-20 là lựa chọn tốt hơn.
- Ưu tiên hiệu suất mạng cho giao dịch: BEP-20 và BSC có thời gian xử lý tốt hơn.
- Sẽ dùng tokens trên nhiều dApps và DeFi: cả ERC-20 lẫn BEP-20 đều được dùng trên các nền tảng crypto lớn.
- Đang chuẩn bị cho một dự án lớn: BEP-20 đặc biệt dễ mở rộng, nhưng ERC-20 cũng đang thích nghi với Proof of Stake.
- Muốn đi theo công nghệ phổ biến nhất: Ethereum và các mạng phát sinh từ nó đang được dùng nhiều nhất.
- Cần bộ công cụ và tài liệu tốt để phát triển: ERC-20 có nhiều tài liệu và tài nguyên hơn cho development chuyên nghiệp.

Có thể gửi token BEP-20 sang wallet ERC-20 hoặc ngược lại không?
Tóm lại, không, bạn không thể gửi token BEP-20 sang wallet ERC-20 hoặc làm ngược lại. Nếu muốn chuyển token giữa các mạng, cách hợp lý là dùng bridge. Về cơ bản, đây là công cụ giúp bạn switch token ERC-20 và BEP-20. Binance có bridge riêng.
Có những stablecoin nào trên ERC-20 và BEP-20?
Cả ERC-20 lẫn BEP-20 đều có những stablecoin đã được thị trường dùng rộng rãi. Tether (USDT) và USD Coin (USDC) dùng chuẩn ERC-20. Trong khi đó, BSC có BUSD, stablecoin BEP-20 nổi bật nhất trên chuẩn này.
Làm sao để boost token ERC-20 và BEP-20 của tôi?
Giờ bạn có thể boost token ERC20 bằng Ethereum Market Maker, giúp làm mới vị trí token của bạn để tăng visibility và kéo traffic organic nhanh hơn.
Tương tự, bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng Binance Volume Bot của chúng tôi, tương thích với mọi token BEP20.
Có thể giảm chi phí giao dịch trên ERC-20 không?
Ethereum là mạng sử dụng chuẩn ERC20 và mọi token trên đó đều chịu phí theo cơ chế của mạng. Tuy vậy, vẫn có các blockchain layer 2 cũng dùng cùng format token này, nhưng phí thấp hơn và vận hành hiệu quả hơn.
Dù vậy, các lựa chọn này mang tính tập trung hơn và mức độ sử dụng chưa rộng như trên Ethereum. Chúng tôi đã nhiều lần nhắc đến một số blockchain layer 2 này, nhưng Base và Polygon là hai cái tên phổ biến nhất.
Kết luận
Khi xem xét khác biệt giữa ERC20 và BEP20, có thể thấy chênh lệch rất rõ về phí và tốc độ giao dịch. Mỗi chuẩn đều có ưu và nhược điểm riêng, nhưng cả hai đều là lựa chọn tốt để xây dựng một dự án crypto. Hãy dùng những thông tin này để chọn blockchain phù hợp rồi bắt đầu triển khai trên đó.
Đăng ký newsletter của chúng tôi để không bỏ lỡ các bài so sánh khác hoặc mẹo DeFi.




